Bảng giá đất Quận Tây Hồ, TP Hà Nội 2020-2024


Download

BẢNG GIÁ ĐẤT THUỘC ĐỊA BÀN QUẬN TÂY HỒ

(Kèm theo Quyết định số 30/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 cùa ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội)

BẢNG SỐ 5
BẢNG GIÁ ĐẤT THUỘC ĐỊA BÀN QUẬN TÂY HỒ

(Kèm theo Quyết định số 30/2019/QĐ-UBND ngày 31/12/2019 cùa ủy ban nhân dân thành phố Hà Nội)

Đơn vị tính: 1000đ/m2

TT

Tên đường phố

Đoạn đường

Giá đất ở

Giá đất thương mại, dịch vụ

Giá đất sản xuất kinh doanh phỉ nông nghiệp không phảỉ là đất thương mại dịch vụ

Từ

Đến

VT1

VT2

VT3

VT4

VT1

VT2

VT3

VT4

VT1

VT2

VT3

VT4

1

An Dương

Đầu đường

Cuối đường

30 160

16 890

13 874

12 366

18 699

10 472

8 602

7 667

15611

9 531

7 969

7230

2

An Dương Vương (đường gom chân đê)

Đầuđường (trong đê)

Cuối đường (trong đê)

29 000

16 240

13 340

11 890

17 980

10 069

8 271

7 372

13 968

8 792

7 476

6 73 7

Đầu đường (ngoài đệ)

Cuối đường (ngoài đê)

24 360

13 885

11 414

10 134

15 103

8 609

7 077

6 283

11 503

7 764

6 737

5 981

3

Âu Cơ (đường gom chân đê)

Đầu đường (trong đê)

Cuối đường (trong đê)

34 800

19 140

15 660

13 920

21 576

11 867

9 709

8 630

18 076

10 599

8 874

7 969

Đầu đường (ngoài đê)

Cuối đường (ngoài đê)

32 480

18 189

14 941

13317

20 138

11 277

9 263

8 256

16 433

9 860

8 299

7 476

4

Bùi Trang Chước

Đầu đường

Cuối đường

22 000

12 540

10 080

9 000

13 640

7 775

6 250

5 580

12 100

6 897

5 544

4 950

5

Đặng Thai Mai

Xuân Diệu

Quảng An

40 250

21 735

17710

15698

24 955

13 476

10 980

9 732

20 363

11 648

9612

8 553

6

Dốc Tam Đa

Đẩu đường

Cuối đường

31 360

17 562

14 426

12 858

19 443

10 888

8 944

7 972

15 866

9 520

8 012

7 218

7

Đồng Cồ

Đầu đường

Cuối đường

25 000

14 000

11 500

10 250

15 500

8 680

7 130

6 355

13 750

7 700

6 325

5 638

8

Đường vào Công viên nước Hồ Tây

Lạc Long Quân

Âu Cơ

31 360

17 562

14 426

12 858

19 443

10 888

8 944

7 972

15 866

9 520

8012

7 218

9

Hoàng Hoa Thám

Mai Xuân Thưởng

Dốc Tam Đa

58 000

29 580

23 780

20 880

35 960

18 340

14 744

12 946

29 579

15 199

12 406

10 440

Dốc Tam Đa

Đường Bười

45 240

24 430

19 906

17 644

28 049

15 146

12 341

10 939

23 005

12 899

10 599

9 448

10

Hoàng Quốc Việt

Địa bàn quận Tây Hồ

45 240

24 430

19 906

17 644

28 049

15 146

12 341

10 939

23 005

12 899

10 599

9 448

11

Lạc Long Quân

Địa phận quận Tây Hồ

41 760

22 550

18 374

16 286

25 891

13 981

11 392

10 098

21 363

12 160

10 024

8 915

Í2

Mai Xuân Thưởng

Địa phận quận Tây Hồ

60 480

30 845

24 797

21 773

37 498

19 124

15 374

13 499

30 145

15 073

12 454

10 23 3,

Tài liệu liên quan

0 bình luận

    Chưa có bình luận nào.

Bình luận

Bạn cần đăng nhập để bình luận. Đăng nhập